Loratadin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng tác dụng phụ

Loratadin là một loại thuốc quen thuộc, thường xuất hiện trong các đơn thuốc điều trị một số bệnh về đường hô hấp như viêm xoang, viêm mũi dị ứng. Cảm cúm, cảm mạo và các bệnh liên quan đến dị ứng.

Tuy nhiên, trên thực tế, rất ít ai hiểu rõ về loại thuốc này, về công dụng, liều dùng và những lưu ý khi sử dụng thuốc. Nếu bạn cũng là một trong số đó thì bạn không nên bỏ qua bài viết này của chúng tôi. Dưới đây sẽ là những thông tin cơ bản về thuốc Loratadin giúp bạn sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả. Hãy cùng theo dõi nhé!

Thuốc Loratadin là thuốc gì?

Loratadin là một loại thuốc thuộc nhóm thuốc chống dị ứng và được dùng trong các trường hợp quá mẫn cảm. Thuốc còn được biết đến với những cái tên biệt dược như Allersil, CBLCenlertin, Clarityne 10mg. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén, siro, viên ngậm,…

Tác dụng của thuốc Loratadin là gì?

Loratadin là một loại thuốc kháng histamin dùng để điều trị các triệu chứng như ngứa. Chảy nước mũi, chảy nước mắt và hắt hơi do “cảm mạo” và các dị ứng khác. Bên cạnh đó, thuốc cũng được sử dụng để làm giảm ngứa do phát ban.

Tuy nhiên, Loratadin không có tác dụng ngăn ngừa nổi mề đay hoặc ngăn chặn/điều trị phản ứng dị ứng nghiêm trọng (ví dụ như sốc phản vệ). Do đó, nếu bác sĩ đã kê đơn epinephrine để điều trị các phản ứng dị ứng. Hãy luôn mang theo dụng cụ tiêm epinephrine bên mình. Bạn cũng không nên sử dụng Loratadin để thay thế epinephrine.

Đặc biệt lưu ý, bạn không nên dùng Loratadin cho trẻ em dưới 6 tuổi trừ khi có chỉ định từ bác sĩ. Nếu bạn đang sử dụng viên nhai, không dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Xem thêm: Panadol Extra là thuốc gì? Công dụng và tác dụng của thuốc

Liều dùng của thuốc Loratadin

Đối với người lớn

Liều dùng thông thường của thuốc Loratadin cho người lớn mắc bệnh viêm mũi dị ứng

Bạn dùng 10 mg uống 1 lần/ngày.

Liều dùng thông thường của thuốc Loratadin cho người lớn mắc bệnh mày đay

Bạn dùng 10 mg uống 1 lần/ngày.

Đối với trẻ em

Liều dùng thông thường của thuốc Loratadin cho trẻ em bị mắc bệnh viêm mũi dị ứng

  • Trẻ từ 2 – 5 tuổi: dùng 5 mg uống 1 lần/ngày (dạng siro)
  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên: dùng 10 mg uống 1 lần/ngày (dạng viên nén, viên nang, viên nén phân hủy)

Liều dùng thông thường của thuốc Loratadin cho trẻ em mắc bệnh mày đay

  • Trẻ từ 2 – 5 tuổi: dùng 5 mg uống 1 lần/ngày (dạng siro)
  • Trẻ từ 6 tuổi trở lên: dùng 10 mg uống 1 lần/ngày (dạng viên nén, viên nang, viên nén hòa tan)

Tác dụng phụ của thuốc Loratadin

Hãy đến ngay các cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi xe cấp cứu nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu của phản ứng dị ứng: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Thông báo ngay cho bác sĩ điều trị nếu bạn gặp phải những tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Nhịp tim nhanh hoặc không đều
  • Cảm giác như bạn có thể ngất xỉu
  • Vàng da hoặc vàng mắt
  • Động kinh (co giật)

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

  • Đau đầu
  • Căng thẳng
  • Cảm thấy mệt mỏi hoặc buồn ngủ
  • Đau bụng, tiêu chảy
  • Bị đỏ mắt, nhìn mờ
  • Chảy máu mũi
  • Phát ban da

Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý rằng không phải bất kỳ ai sử dụng thuốc cũng gặp phải các tác dụng phụ như trên. Mà nó tùy thuộc vào cơ địa của mỗi người. Hơn nữa, có thể xuất hiện các tác dụng phụ khác mà không được đề cập ở trên. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ của Loratadin, hãy hỏi bác sĩ để được tư vấn tốt nhất nhé.

Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú có được sử dụng thuốc Loratadin hay không?

Hiện tại, vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định những rủi ro khi sử dụng thuốc Loratadin trong thời kỳ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ. Mặc dù vậy, trước khi quyết định dùng thuốc cho 2 đối tượng này. Bạn hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ, đảm bảo an toàn cho sức khỏe của mẹ và bé nhé.

Những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc Loratadin

Trước khi dùng thuốc Loratadin, bạn cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác. Đồng thời, bạn cũng nên liệt kê những loại thuốc mà bạn đang sử dụng. (nếu có, bao gồm cả thuốc kê đơn, không kê đơn, vitamin, thực phẩm chức năng, sản phẩm thảo dược). Hoặc có ý định sử dụng để đảm bảo những loại thuốc mà bạn đang dùng không gây ra phản ứng tương tác với thuốc Loratadin.

  • Hãy thận trọng khi sử dụng thuốc Loratadin cho những bệnh nhân bị hen suyễn, bệnh thận hoặc bệnh gan.
  • Những bệnh nhân mắc các bệnh như: tiểu đường tuýp 2, phì đại tuyến tiền liệt, tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc bí tiểu. Tăng nhãn áp, bệnh tim hoặc mạch máu, tăng huyết áp, cường giáp, bí tiểu… Khi sử dụng thuốc sẽ khiến cho tình trạng bệnh trở nên xấu đi.
  • Cần vệ sinh răng miệng sạch sẽ khi dùng Loratadin vì sẽ có nguy cơ bị khô miệng và gia tăng nguy cơ sâu răng.
  • Không dùng Loratadin cho trẻ em dưới 2 tuổi.
  • Nên sử dụng Loratadin trong vòng 6 tháng sau khi mở túi nhôm đựng vỉ thuốc và sử dụng thuốc ngay nếu bóc viên nén ra khỏi vỉ.
  • Không nên sử dụng những loại thuốc có chứa Desloratadine trong quá trình điều trị bằng Loratadin.
  • Người bệnh không được tự ý tăng, giảm liều lượng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Ngoài ra, bạn cũng nên nhớ rằng những thuốc kháng Histamin không có tác dụng chữa nguyên nhân mà chỉ trợ giúp làm nhẹ bớt triệu chứng của bệnh mà bệnh nhân đang gặp phải. Do vậy, để điều trị bệnh, người bệnh cần phải dùng thuốc kháng Histamin lâu dài và ngắt quãng. Đồng thời, sử dụng thêm các thuốc khác như Glucocorticoid dùng theo đường hít và dùng kéo dài để có thể mang lại hiệu quả tốt nhất.

Như vậy, trên đây là những thông tin về loại thuốc Loratadin. Hi vọng rằng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ trên đây sẽ hữu ích đối với bạn. Chúc bạn dùng thuốc an toàn! Cảm ơn bạn đã theo dõi!

Loratadin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng tác dụng phụ
5 (100%) 1 vote

Bacsicare

Bacsicare - Chuyên gia tư vấn sức khỏe giúp mọi người luôn có một cơ thể khỏe mạnh! Với phương châm mang đến những thông tin bổ ích nhất dành cho các bạn! Hãy liên hệ với Bacsicare qua email bacsicare.com@gmail.com nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Close